Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 负债 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùzhài] 1. mắc nợ; thiếu nợ; mang nợ; tình trạng khó khăn về tài chính; nợ nần。欠人钱财。
负债累累
nợ nần chồng chất
2. bên có (cột ghi nguồn vốn của doanh nghiệp)。资产负债表的一方,表现营业资金的来源。
负债累累
nợ nần chồng chất
2. bên có (cột ghi nguồn vốn của doanh nghiệp)。资产负债表的一方,表现营业资金的来源。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 负
| phụ | 负: | phụ bạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 债
| trái | 债: | trái phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 负债 Tìm thêm nội dung cho: 负债
