Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收摊儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōutānr] dọn sạp; dọn hàng; thu dọn hàng。摊贩把摆着的货收起来,比喻结束手头的工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摊
| thán | 摊: | thán (góp tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 收摊儿 Tìm thêm nội dung cho: 收摊儿
