Từ: 挡头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挡头:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 挡 • 头

Nghĩa của 挡头 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎngtou] chướng ngại vật; vật trở ngại。指起阻碍作用的事物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挡

đáng挡:cáng đáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu头:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
挡头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挡头 Tìm thêm nội dung cho: 挡头