Từ: 收条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 收条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 收条 trong tiếng Trung hiện đại:

[shōutiáo] biên lai; biên nhận。(收条儿)收据。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 收

:quyến dũ (quyến rũ)
tho:thơm tho
thu:thu hoạch, thu nhập, thu gom
thua:thua cuộc; thua lỗ
thâu:đêm thâu
thò:thò ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
收条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 收条 Tìm thêm nội dung cho: 收条