Từ: nhà tục có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhà tục:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhàtục

Dịch nhà tục sang tiếng Trung hiện đại:

俗家 《僧尼道士等称其父母的家。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhà

nhà:nhà cửa
nhà:nhà cửa
nhà:nhà cửa
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: tục

tục:tục ngữ; phong tục; thông tục
tục𠸘:gà kêu tục tục
tục:kế tục
tục:kế tục
nhà tục tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhà tục Tìm thêm nội dung cho: nhà tục