Chữ 棸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 棸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 棸

棸 cấu thành từ 2 chữ: 取, 木
  • thú, thủ
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+68F8, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zou1;
    Việt bính: zau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 棸


    Chữ gần giống với 棸:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Chữ gần giống 棸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棸 Tự hình chữ 棸 Tự hình chữ 棸 Tự hình chữ 棸

    棸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棸 Tìm thêm nội dung cho: 棸