Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放像机 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngxiàngjī] máy chiếu phim (máy chỉ chiếu phim không ghi băng)。只能用来放录像带而不能录像机器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 像
| tượng | 像: | bức tượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 放像机 Tìm thêm nội dung cho: 放像机
