Cao su chống va đập cửa
cố giao
Bạn cũ.
§ Cũng nói
cố nhân
故人,
cố hữu
故友,
cựu giao
舊交,
cựu hữu
舊友,
nhã cố
雅故.
Nghĩa của 故交 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùjiāo] bạn cũ; bạn thâm giao。老朋友。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 故交 Tìm thêm nội dung cho: 故交
