Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 船闸 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánzhá] âu thuyền; âu tàu (Công trình chắn ngang sông, kênh, có cửa để điều tiết nâng giảm mực nước ở hai phía cửa chắn, giúp cho thuyền đi lại tránh bị kẹt)。使船只(或木筏)能在河道上水位差较大的地段通行的水工建筑物,由闸室和两端的 闸门构成。船只驶持入闸室后,关闭后面的闸门,调节闸室中的水位,使与前面航道的水位相平或接近, 然后开启前面的闸门,船只即驶出闸室而前进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 船闸 Tìm thêm nội dung cho: 船闸
