Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 效应器 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàoyìngqì] khí quan hiệu ứng (thần kinh)。接受传出神经的支配,完成反射活动的组织或器官,例如肌肉、腺体等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 效应器 Tìm thêm nội dung cho: 效应器
