Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 效颦 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàopín] bắt chước không giống ai; Đông Thi bắt chước nhăn mặt (ví với việc bắt chước vụng về, hiệu quả xấu)。东施效颦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颦
| tần | 颦: | giao tần (cau mày) |

Tìm hình ảnh cho: 效颦 Tìm thêm nội dung cho: 效颦
