Từ: 效颦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 效颦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 效颦 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàopín] bắt chước không giống ai; Đông Thi bắt chước nhăn mặt (ví với việc bắt chước vụng về, hiệu quả xấu)。东施效颦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 效

hiệu:hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颦

tần:giao tần (cau mày)
效颦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 效颦 Tìm thêm nội dung cho: 效颦