Chữ 䌥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌥:

䌥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䌥

䌥

Chiết tự chữ 䌥

[]

U+4325, tổng 20 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 戠;
Pinyin: yin3;
Việt bính: zaan2 zi1;

䌥

Nghĩa Trung Việt của từ 䌥


Chữ gần giống với 䌥:

䌣, 䌤, 䌥, 䌦, 䌧, 繻, 繼, 繽, 繿, 纀, 纁, 纂, 𦆟, 𦆯, 𦆹, 𦆺,

Dị thể chữ 䌥

縯, 𦈠,

Chữ gần giống 䌥

Tự hình:

Tự hình chữ 䌥 Tự hình chữ 䌥 Tự hình chữ 䌥 Tự hình chữ 䌥

䌥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌥 Tìm thêm nội dung cho: 䌥