Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上限 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngxiàn] hạn mức cao nhất; hạn mức tối đa; giới hạn trên。时间最早或数量最大的限度(跟"下限"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |

Tìm hình ảnh cho: 上限 Tìm thêm nội dung cho: 上限
