Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防潮 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángcháo] 1. phòng ẩm; chống ẩm。防止潮湿。
防潮纸
giấy chống ẩm
储存粮食要注意防潮
dự trữ lương thực phải chú ý chống ẩm.
2. chắn thuỷ triều; đề phòng thuỷ triều。防备潮水。
防潮闸门
cửa cống chắn thuỷ triều
防潮纸
giấy chống ẩm
储存粮食要注意防潮
dự trữ lương thực phải chú ý chống ẩm.
2. chắn thuỷ triều; đề phòng thuỷ triều。防备潮水。
防潮闸门
cửa cống chắn thuỷ triều
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮
| rều | 潮: | củi rều |
| triều | 潮: | thuỷ triều |
| trào | 潮: | trào lên |
| xèo | 潮: | xèo xèo; xì xèo, lèo xèo |

Tìm hình ảnh cho: 防潮 Tìm thêm nội dung cho: 防潮
