Từ: 教正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 教正:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 教 • 正

Nghĩa của 教正 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàozhèng] 书
chỉ bảo; chỉ giáo。指教改正(把自己的作品送给人看时用的客套话)。
送上拙著一册,敬希教正。
kính tặng cuốn sách này, xin được chỉ giáo giùm cho.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo教:dáo dác
giáo教:thỉnh giáo
ráu教:nhai rau ráu
tráo教:tráo trở; đánh tráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng
教正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 教正 Tìm thêm nội dung cho: 教正