Từ: 他杀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 他杀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 他杀 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāshā] bị giết; bị sát hại。被他人杀死(区别于"自杀")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 他

tha:tha phương cầu thực
thà:thật thà
thè:thè lè
thơ:thơ thẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀

sát:sát hại
他杀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 他杀 Tìm thêm nội dung cho: 他杀