chủ biên
Phụ trách hoạch định nội dung sách vở tài liệu xuất bản.
◎Như:
giá kì giáo san do tha chủ biên
這期校刊由他主編.Người phụ trách chủ yếu công việc biên tập.
◎Như:
tha thị bổn báo đích chủ biên
他是本報的主編.
Nghĩa của 主编 trong tiếng Trung hiện đại:
他主编一本语文杂志。
anh ấy là chủ biên của một tạp chí ngữ văn.
2. tổng biên tập。编辑工作的主要负责人。
他是这本语文杂志的主编。
anh ấy là tổng biên tập của tạp chí ngữ văn này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 編
| biên | 編: | biên soạn |

Tìm hình ảnh cho: 主編 Tìm thêm nội dung cho: 主編
