Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 人民团体 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 人民团体:
Nghĩa của 人民团体 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénmíntuántǐ] đoàn thể nhân dân。民间的群众性组织,如红十字会、中华医学会、中国人民外交学会等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 人民团体 Tìm thêm nội dung cho: 人民团体
