Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敞快 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎngkuài] thoả thích; vui sướng。爽利;痛快。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敞
| sưởng | 敞: | khoan sưởng (khang trang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 敞快 Tìm thêm nội dung cho: 敞快
