Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香会 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānghuì] hội dâng hương。旧时民间为朝山进香而组织的群众团体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 香会 Tìm thêm nội dung cho: 香会
