Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散戏 trong tiếng Trung hiện đại:
[sànxì] tan kịch; hết kịch; tan diễn。戏剧演出结束,观众离开剧场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |

Tìm hình ảnh cho: 散戏 Tìm thêm nội dung cho: 散戏
