Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 数叨 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǔ·dao] quở trách; kể lể。数落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨
| thao | 叨: | thao (được biệt đãi) |
| đao | 叨: | đao lao (nói dai) |
| đau | 叨: | đau đáu |
| đâu | 叨: | đâu nàỏ |

Tìm hình ảnh cho: 数叨 Tìm thêm nội dung cho: 数叨
