Từ: 数叨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 数叨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 数 • 叨

Nghĩa của 数叨 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǔ·dao] quở trách; kể lể。数落。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số数:số học; số mạng; số là
sổ数:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ数:sỗ sàng
sộ数:đồ sộ
xọ数:chuyện nọ lại xọ chuyện kia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨

thao叨:thao (được biệt đãi)
đao叨:đao lao (nói dai)
đau叨:đau đáu
đâu叨:đâu nàỏ
数叨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 数叨 Tìm thêm nội dung cho: 数叨