Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整备 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngbèi] chỉnh đốn và sắp đặt; chỉnh đốn trang bị (lực lượng vũ trang)。整顿配备(武装力量)。
整备兵力
chỉnh đốn và sắp đặt binh lực.
整备兵力
chỉnh đốn và sắp đặt binh lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |

Tìm hình ảnh cho: 整备 Tìm thêm nội dung cho: 整备
