Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整队 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngduì] chỉnh đốn đội ngũ; sắp xếp đội ngũ cho có trật tự。整顿队伍使排列有次序。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 整队 Tìm thêm nội dung cho: 整队
