Nghĩa của 文件夹 trong tiếng Trung hiện đại:
Wénjiàn jiā thư mục
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹
| giáp | 夹: | áo giáp; giáp mặt |

Tìm hình ảnh cho: 文件夹 Tìm thêm nội dung cho: 文件夹
