Từ: 文件夹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 文件夹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 文 • 件 • 夹

Nghĩa của 文件夹 trong tiếng Trung hiện đại:

Wénjiàn jiā thư mục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von文:chon von
văn文:văn chương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 件

kiện件:kiện hàng; kiện tụng
kẹn件:già kén kẹn hom
kịn件:đen kịn (rất đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹

giáp夹:áo giáp; giáp mặt
文件夹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 文件夹 Tìm thêm nội dung cho: 文件夹