Chữ 㳏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㳏

[]

U+3CCF, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi4;
Việt bính: saai6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㳏


Chữ gần giống với 㳏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 沿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

Chữ gần giống 㳏

Tự hình:

Tự hình chữ 㳏 Tự hình chữ 㳏 Tự hình chữ 㳏 Tự hình chữ 㳏

㳏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳏 Tìm thêm nội dung cho: 㳏