Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 文工团 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 文工团:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 文工团 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéngōngtuán] đoàn văn công。 从事文艺演出的团体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von:chon von
văn:văn chương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 团

đoàn:đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn
文工团 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 文工团 Tìm thêm nội dung cho: 文工团