Từ: 新纪元 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 新纪元:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 新纪元 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnjìyuán] kỷ nguyên mới。比喻划时代的事业的开始。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 新

tân:tân xuân; tân binh
tâng:tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪

kỉ:kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên:tết nguyên đán
新纪元 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 新纪元 Tìm thêm nội dung cho: 新纪元