Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新纪元 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnjìyuán] kỷ nguyên mới。比喻划时代的事业的开始。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪
| kỉ | 纪: | kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 元
| nguyên | 元: | tết nguyên đán |

Tìm hình ảnh cho: 新纪元 Tìm thêm nội dung cho: 新纪元
