Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新霉素 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnméisù] Xtơ-rep-tô-mi-xin (Streptomicine)。抗菌素的一种,对葡萄球菌、肺炎球菌、痢疾杆菌等有抗菌作用,用来治疗肺炎、痢疾等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉
| mai | 霉: | phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 新霉素 Tìm thêm nội dung cho: 新霉素
