Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 誓师 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìshī] tuyên thệ trước khi xuất quân。军队出征前,统帅向将士宣示作战意义,表示坚决的战斗意志。也泛指群众集会庄严地表示完成某项重要任务的决心。
誓师大会。
lễ tuyên thệ trước khi xuất quân.
誓师大会。
lễ tuyên thệ trước khi xuất quân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 誓
| thề | 誓: | lời thề |
| thệ | 誓: | tuyên thệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 师
| sư | 师: | sư thầy, sư ông |

Tìm hình ảnh cho: 誓师 Tìm thêm nội dung cho: 誓师
