Từ: 方桌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方桌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方桌 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngzhōu] bàn vuông。桌面是方形的桌子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桌

trác:trác (cái bàn)
方桌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方桌 Tìm thêm nội dung cho: 方桌