Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ác chiến
Chiến đấu dữ dội.
Nghĩa của 恶战 trong tiếng Trung hiện đại:
[èzhàn] ác chiến; trận chiến ác liệt。凶猛激烈的战斗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惡
| ác | 惡: | ác tâm |
| ố | 惡: | hoen ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戰
| chiến | 戰: | chiến tranh, chiến đấu |
| chuyến | 戰: | chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến |
| xuyến | 戰: | xao xuyến |

Tìm hình ảnh cho: 惡戰 Tìm thêm nội dung cho: 惡戰
