Từ: 冷泉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷泉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冷 • 泉

Nghĩa của 冷泉 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngquán] suối nước lạnh; suối lạnh。温度在当地年平均气温以下的泉水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh冷:lung linh
liểng冷:liểng xiểng
lành冷:lành mạnh
lãnh冷:lãnh (lạnh lẽo)
lênh冷:lênh đênh
lạnh冷:lạnh lẽo
lảnh冷:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh冷: 
rãnh冷:rãnh nước
rảnh冷:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泉

tuyền泉:tuyền đài (âm phủ); tuyền tệ (tiền xu)
冷泉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷泉 Tìm thêm nội dung cho: 冷泉