Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拖粪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拖粪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拖粪 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuōfèn] cây lau nhà; đồ lau nhà。拖把。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拖

tha:tha đi, tha ra
đà:đẫy đà; khách đà lên ngựa; cành trúc la đà
đã: 
đớ:đớ họng, đớ lưỡi; đớ đẩn
đỡ:đỡ đau; đỡ đần; nâng đỡ
đợ:ở đợ; bán vợ đợ con

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪

phân:phân trâu
phẩn:phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân)
拖粪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拖粪 Tìm thêm nội dung cho: 拖粪