Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旗鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíyú] cá cờ。鱼,身体纺锤形,无鳞,背部青蓝色,腹面银白色,口阔无齿,上颌突出作剑状,背鳍大,象旗子,尾鳍叉形。生活在海洋中,用上颌刺食浮游在水面上的鱼,夏季游到近海处产卵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旗
| cờ | 旗: | lá cờ, cột cờ, chào cờ; cờ quạt |
| kì | 旗: | quốc kì |
| kỳ | 旗: | quốc kỳ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 旗鱼 Tìm thêm nội dung cho: 旗鱼
