Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无乃 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúnǎi] phải chăng (phó từ dùng trong câu phản vấn, gần giống 岂不是 nhưng khẩu khí khá hoà hoãn)。 副词,用于反问句中,表示不以为然的意思,跟"岂不是"相近,但口气比较和缓。
无乃不可乎?
phải chăng không thể được?
无乃不可乎?
phải chăng không thể được?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乃
| bèn | 乃: | |
| náy | 乃: | áy náy |
| nãi | 乃: | nãi (liên từ) |
| nãy | 乃: | ban nãy |
| nải | 乃: | tay nải; nải chuối; trễ nải |
| nảy | 乃: | nóng nảy |
| nấy | 乃: | ai nấy |
| nới | 乃: | nới rộng |

Tìm hình ảnh cho: 无乃 Tìm thêm nội dung cho: 无乃
