Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无常 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔcháng] 1. thay đổi luôn; không ổn định; thất thường。时常变化;变化不定。
反复无常。
thay đổi thất thường
这里气候变化无常。
ở đây khí hậu thay đổi thất thường.
2. thần chết; quỷ vô thường。鬼名,迷信的人相信人将死时有"无常鬼"来勾魂。
3. xảy ra chuyện vô thường; chết (lời nói uyển chuyển, chỉ cái chết)。婉辞,指人死。
一旦无常。
một khi xảy ra chuyện vô thường; khi vô thường xảy đến.
反复无常。
thay đổi thất thường
这里气候变化无常。
ở đây khí hậu thay đổi thất thường.
2. thần chết; quỷ vô thường。鬼名,迷信的人相信人将死时有"无常鬼"来勾魂。
3. xảy ra chuyện vô thường; chết (lời nói uyển chuyển, chỉ cái chết)。婉辞,指人死。
一旦无常。
một khi xảy ra chuyện vô thường; khi vô thường xảy đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 无常 Tìm thêm nội dung cho: 无常
