Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无故 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúgù] vô cớ; tự dưng; khi không。没有缘故。
不得无故迟到早退。
không được vô cớ đến muộn về sớm.
无故缺席。
vô cớ không đi họp; vắng mặt không lý do.
不得无故迟到早退。
không được vô cớ đến muộn về sớm.
无故缺席。
vô cớ không đi họp; vắng mặt không lý do.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |

Tìm hình ảnh cho: 无故 Tìm thêm nội dung cho: 无故
