Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 无效分蘖 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无效分蘖:
Nghĩa của 无效分蘖 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúxiàofēnniè] nhánh (lúa) không trổ bông。禾本科作物的不能抽穗结实的分蘖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蘖
| nghiệt | 蘖: | cay nghiệt, nghiệt ngã |
| nghẹt | 蘖: | nghẹt thở |
| nghệt | 蘖: | nghệt mặt |

Tìm hình ảnh cho: 无效分蘖 Tìm thêm nội dung cho: 无效分蘖
