Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无柄叶 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúbǐngyè] lá không cuống; lá cụt。直接长在茎上、没有叶柄的或者叶柄极不显著的叶,如白菜、萝卜等花茎上所生的叶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柄
| bính | 柄: | bính quyền (quyền cai trị) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |

Tìm hình ảnh cho: 无柄叶 Tìm thêm nội dung cho: 无柄叶
