Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无限小 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúxiànxiǎo] 数
vô cùng bé; vô cùng nhỏ (trong toán học)。无穷小。
vô cùng bé; vô cùng nhỏ (trong toán học)。无穷小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |

Tìm hình ảnh cho: 无限小 Tìm thêm nội dung cho: 无限小
