Từ: 无缝钢管 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无缝钢管:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无缝钢管 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúfēnggāngguǎn] ống thép liền; thép ống không mối hàn; thép ống không viền。钢管的一种,用钢坯直接轧成,没有焊缝,用来做耐高压的锅炉管、枪筒等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缝

phùng:phùng (may vá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân
无缝钢管 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无缝钢管 Tìm thêm nội dung cho: 无缝钢管