Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无耻 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúchǐ] không biết xấu hổ; vô sỉ; vô liêm sỉ; trơ tráo; mặt dạn mày dày。不顾羞耻;不知羞耻。
卑鄙无耻。
bỉ ổi vô liêm sỉ .
无耻之尤。
cực kì vô liêm sỉ; vô liêm sỉ đến cực độ.
卑鄙无耻。
bỉ ổi vô liêm sỉ .
无耻之尤。
cực kì vô liêm sỉ; vô liêm sỉ đến cực độ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耻
| sỉ | 耻: | sỉ nhục |
| xỉ | 耻: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 无耻 Tìm thêm nội dung cho: 无耻
