Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 既然 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìrán] đã (liên từ, thường dùng ở đầu nửa câu trước hoặc nửa câu sau, kết hợp với 就、也、还, biểu thị việc đýa ra tiền đề trước rồi suy luận sau)。连词,用在上半句话里,下半句话里往往用副词"就、也、还"跟它呼应,表示先提出前提, 而后加以推论。
既然知道做错了,就应当赶快纠正。
đã biết làm sai thì phải nhanh chóng sửa chữa.
你既然一定要去,我也不便阻拦。
anh đã nhất định đi thì tôi cũng không tiện ngăn cản.
既然知道做错了,就应当赶快纠正。
đã biết làm sai thì phải nhanh chóng sửa chữa.
你既然一定要去,我也不便阻拦。
anh đã nhất định đi thì tôi cũng không tiện ngăn cản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 既
| dĩ | 既: | bất đắc dĩ; dĩ nhiên; dĩ vãng |
| kí | 既: | kí thành sự thực (việc đã rồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 既然 Tìm thêm nội dung cho: 既然
