Cao su chống va đập cửa

Từ: 北至 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 北至:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bắc chí
Tức tiết
Hạ chí
至.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 北

bác:chú bác
bước:bước tới
bấc:gió bấc
bậc:bậc cửa
bắc:phương bắc
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 至

chí:chí công; chí choé; chí chết
北至 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 北至 Tìm thêm nội dung cho: 北至