Từ: 旬日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旬日:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 旬 • 日

Nghĩa của 旬日 trong tiếng Trung hiện đại:

[xúnrì] mười ngày。十天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旬

tuần旬:tuần trăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt日:nhạt nhẽo
nhật日:cách nhật
nhặt日:khoan nhặt
nhựt日:nhựt kí (nhật kí)
旬日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旬日 Tìm thêm nội dung cho: 旬日