Từ: 时下 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 时下:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 时下 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíxià] đương thời; trước mắt。当前;眼下。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ
时下 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 时下 Tìm thêm nội dung cho: 时下