Từ: 旺季 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旺季:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旺季 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàngjì] mùa thịnh vượng; mùa rộ; mùa đắt hàng (trong sản xuất và kinh doanh)。营业旺盛的季节或某种东西出产多的季节(跟"淡季"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旺

vượng:thịnh vượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 季

cuối:cuối cùng
quí:đậu tứ quí
quỳ:quỳ luỵ
旺季 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旺季 Tìm thêm nội dung cho: 旺季