Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旺季 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngjì] mùa thịnh vượng; mùa rộ; mùa đắt hàng (trong sản xuất và kinh doanh)。营业旺盛的季节或某种东西出产多的季节(跟"淡季"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旺
| vượng | 旺: | thịnh vượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 季
| cuối | 季: | cuối cùng |
| quí | 季: | đậu tứ quí |
| quỳ | 季: | quỳ luỵ |

Tìm hình ảnh cho: 旺季 Tìm thêm nội dung cho: 旺季
