Cao su chống va đập cửa
Từ: búa nhổ đinh có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ búa nhổ đinh:
Dịch búa nhổ đinh sang tiếng Trung hiện đại:
起钉锤Nghĩa chữ nôm của chữ: búa
| búa | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| búa | 𱡬: | |
| búa | 鈽: | búa rìu; hóc búa |
| búa | 鋪: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhổ
| nhổ | 吐: | nhổ ra |
| nhổ | 𠰍: | nhổ vặt |
| nhổ | 啂: | nhổ nước bọt |
| nhổ | 𭉷: | phỉ nhổ |
| nhổ | 扗: | nhổ mạ |
| nhổ | 𢭵: | nhổ lông |
| nhổ | 𢯚: | nhổ mạ |
| nhổ | 擼: | nhổ mạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đinh
| đinh | 丁: | cùng đinh; đinh khẩu |
| đinh | 仃: | linh đinh (cô đơn không ai săn sóc) |
| đinh | 叮: | đinh ninh (cứ tin rằng) |
| đinh | 汀: | |
| đinh | 玎: | đinh đang (leng keng) |
| đinh | 疔: | đinh râu, mụn đinh |
| đinh | 盯: | đinh sao (theo rình) |
| đinh | 耵: | đinh ninh (ráy rai) |
| đinh | 艼: | |
| đinh | 釘: | đinh ba, đầu đinh, đóng đinh |
| đinh | 钉: | đinh ba, đầu đinh, đóng đinh |
| đinh | 靪: | đinh (vá sửa đế giày) |

Tìm hình ảnh cho: búa nhổ đinh Tìm thêm nội dung cho: búa nhổ đinh
