Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 王铜 trong tiếng Trung hiện đại:
[wángtóng] clo-rua đồng。无机化合物,主要成分是碱式氯化铜(CuCl2 ·3Cu (OH)2 ), 绿色粉末,具有杀菌能力,是一种农药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 王
| vương | 王: | vương đạo; vương vấn; Quốc vương |
| vướng | 王: | vướng chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铜
| đồng | 铜: | đồng bạc, đồng tiền; đồng cân |

Tìm hình ảnh cho: 王铜 Tìm thêm nội dung cho: 王铜
